CÔNG TY TNHH TOYOTA HIROSHIMA TÂN CẢNG – HT

ĐẶC BIỆT ĐỔI XE CŨ LẤY XE MỚI TRONG NGÀY VỚI GIÁ TỐT NHẤT SÀI GÒN

Địa chỉ: 220 Bis Điện Biên Phủ, P.22, Q.Bình Thạnh

Đại diện kinh doanh: Mr. Bính mobile: 0908 246 276

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Toyota Camry 2.5G CKD 2.4L/I4 5AT 165 1,093,000,000
Toyota Camry 3.5Q CKD 3.5L/V6 6AT 273,5 1,507,000,000
Toyota Corolla Altis 1.8 CVT CKD 1.8L/I4 CVT 138 173 773,000,000
Toyota Corolla Altis 1.8 MT CKD 1.8L/I4 6MT 138 173 723,000,000
Toyota Corolla Altis 2.0 AT CKD 2.0L/I4 CVT-i 144 187 842,000,000
Toyota Fortuner 2.5G (4×2) MT CKD 2.5L/I4 5MT 100,5 846,000,000
Toyota Fortuner 2.7V (4×4) AT CKD 2.7L/I4 4AT 158 924,000,000
Toyota Fortuner V TRD Sportivo CKD 2.7L/I4 4AT 158 246 1.028,000,000
Toyota Hiace COMMUNTER (Dầu, 16 chỗ) CKD 2.5/L4 5 MT 102 260 704,000,000
Toyota Hiace COMMUNTER (Xăng, 16 chỗ) CKD 2.7/l4 5 MT 151 141 681,000,000
Toyota Hiace Super Wagon (Xăng, 10 chỗ) CKD 2.7/l4 5 MT 151 141 823,000,000
Toyota Hilux 2.5E CBU 2.5L/I4 5MT 100,6 200 568,000,000
Toyota Hilux 3.0G CBU 3.0L/I4 5MT 160 343 711,000,000
Toyota Innova G CKD 2.0L/I4 5MT 134 727,000,000
Toyota Innova GSR CKD 2.0L/I4 5MT 134 754,000,000
Toyota Innova E
CKD 686,000,000
Toyota Innova V CKD 2.0L/I4 4AT 134 794,000,000
Toyota Land Cruiser 200 CBU 4.7L/V8 5AT 271 2,608,000,000
Toyota Land Cruiser Prado CBU 2.7L/I4 4AT 161 246 1,923,000,000
Toyota Vios 1.5 E CKD 1.5L/I4 5MT 107 141 552,000,000
Toyota Vios 1.5 G CKD 1.5L/I4 4AT 107 141 602,000,000
Toyota Vios 1.5C CKD 1.5l/14 5MT 107 141 488,000,000
Toyota Vios LIMO CKD 1.5L/I4 5MT 107 141 520,000,000
Toyota Yaris CBU 1.5L/I4 4AT 107 141 658,000,000

CÔNG TY TNHH TOYOTA HIROSHIMA TÂN CẢNG – HT

ĐẶC BIỆT ĐỔI XE CŨ LẤY XE MỚI TRONG NGÀY VỚI GIÁ TỐT NHẤT SÀI GÒN

Địa chỉ: 220 Bis Điện Biên Phủ, P.22, Q.Bình Thạnh

Đại diện kinh doanh: Mr. Bính mobile: 0908 246 276